XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

商圈 đọc là shāng quān, nghĩa là khu thương mại; khu kinh doanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 商圈

商圈 nghĩa là gì?

商圈 (shāng quān) nghĩa là khu thương mại; khu kinh doanh.

Cách viết 商圈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 商, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.