四轮定位
[sì lún dìng wèi] [四 轮 定 位]
căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô)
四轮定位 đọc là sì lún dìng wèi, nghĩa là căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sì lún dìng wèi] [四 轮 定 位]
căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô)
四轮定位 (sì lún dìng wèi) nghĩa là căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô).
Viết lần lượt từng chữ 四, 轮, 定, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.