回堵 đọc là huí dǔ, nghĩa là (Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 回堵
回堵 nghĩa là gì?
回堵 (huí dǔ) nghĩa là (Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe.
Cách viết 回堵 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 回, 堵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.