XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

回头 đọc là huí tóu, nghĩa là quay lại; quay đầu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 5

回头

[huí tóu] [回 头]

quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này

以后或过一会儿

如果你遇到了困难,随时可以回头找我。

rú guǒ nǐ yù dào le kùn nán, suí shí kě yǐ huí tóu zhǎo wǒ.

Nếu bạn gặp khó khăn, bất cứ lúc nào cũng có thể quay lại tìm tôi.

quay đầu; hối cải

把头转向后方或比喻悔改

听到有人叫他,他立刻回头看了一下。

tīng dào yǒu rén jiào tā, tā lì kè huí tóu kàn le yí xià.

Nghe thấy có người gọi mình, anh ấy lập tức quay đầu lại nhìn.

听见有人叫他,他连忙回头。

tīng jiàn yǒu rén jiào tā, tā lián máng huí tóu.

Nghe thấy có người gọi, anh ấy vội quay đầu lại.

佛法无边,苦海无边,回头是岸。

fó fǎ wú biān, kǔ hǎi wú biān, huí tóu shì àn.

Phật pháp vô biên, bể khổ vô bờ, quay đầu là bờ.

听到身后有人喊他,他猛然回头。

tīng dào shēn hòu yǒu rén hǎn tā, tā měng rán huí tóu.

Nghe thấy có người gọi phía sau, anh ấy bất ngờ quay đầu lại.

Hỏi đáp về từ 回头

回头 nghĩa là gì?

回头 (huí tóu) nghĩa là quay lại; quay đầu. Đây là từ thuộc HSK 5.

Cách viết 回头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 回, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 回头?

Thường gặp: 回头客 (huí tóu kè) – khách hàng quay lại; 回头见 (huí tóu jiàn) – Hẹn gặp lại!; 回头路 (huí tóu lù) – đường quay trở lại nơi đã xuất phát; 浪子回头 (làng zǐ huí tóu) – đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ); 败子回头 (bài zǐ huí tóu) – người con hoang đàng trở về; 走回头路 (zǒu huí tóu lù) – quay lại.