回头路
[huí tóu lù] [回 头 路]
đường quay trở lại nơi đã xuất phát
回头路 đọc là huí tóu lù, nghĩa là đường quay trở lại nơi đã xuất phát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí tóu lù] [回 头 路]
đường quay trở lại nơi đã xuất phát
回头路 (huí tóu lù) nghĩa là đường quay trở lại nơi đã xuất phát.
Viết lần lượt từng chữ 回, 头, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 走回头路 (zǒu huí tóu lù) – quay lại.