回帖
[huí tiě] [回 帖]
trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn
回帖 đọc là huí tiě, nghĩa là trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí tiě] [回 帖]
trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn
回帖 (huí tiě) nghĩa là trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn.
Viết lần lượt từng chữ 回, 帖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.