回怼
[huí duǐ] [回 怼]
(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
回怼 đọc là huí duǐ, nghĩa là (tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí duǐ] [回 怼]
(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
回怼 (huí duǐ) nghĩa là (tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích).
Viết lần lượt từng chữ 回, 怼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.