回描
[huí miáo] [回 描]
quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại
回描 đọc là huí miáo, nghĩa là quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí miáo] [回 描]
quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại
回描 (huí miáo) nghĩa là quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại.
Viết lần lượt từng chữ 回, 描 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.