回禄之灾
[huí lù zhī zāi] [回 禄 之 灾]
bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn
回禄之灾 đọc là huí lù zhī zāi, nghĩa là bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí lù zhī zāi] [回 禄 之 灾]
bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn
回禄之灾 (huí lù zhī zāi) nghĩa là bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn.
Viết lần lượt từng chữ 回, 禄, 之, 灾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.