回调函数
[huí diào hán shù] [回 调 函 数]
hàm gọi lại (máy tính)
回调函数 đọc là huí diào hán shù, nghĩa là hàm gọi lại (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí diào hán shù] [回 调 函 数]
hàm gọi lại (máy tính)
回调函数 (huí diào hán shù) nghĩa là hàm gọi lại (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 回, 调, 函, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.