国内线
[guó nèi xiàn] [国 内 线]
chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)
国内线 đọc là guó nèi xiàn, nghĩa là chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó nèi xiàn] [国 内 线]
chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)
国内线 (guó nèi xiàn) nghĩa là chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 国, 内, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.