土政策
[tǔ zhèng cè] [土 政 策]
chính sách địa phương; quy định khu vực
土政策 đọc là tǔ zhèng cè, nghĩa là chính sách địa phương; quy định khu vực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ zhèng cè] [土 政 策]
chính sách địa phương; quy định khu vực
土政策 (tǔ zhèng cè) nghĩa là chính sách địa phương; quy định khu vực.
Viết lần lượt từng chữ 土, 政, 策 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.