垃圾食品
[lā jī shí pǐn] [垃 圾 食 品]
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
为了身体健康,我们应该远离垃圾食品。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men yīng gāi yuǎn lí lā jī shí pǐn.Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.
垃圾食品 đọc là lā jī shí pǐn, nghĩa là đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā jī shí pǐn] [垃 圾 食 品]
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
为了身体健康,我们应该远离垃圾食品。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men yīng gāi yuǎn lí lā jī shí pǐn.Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.
垃圾食品 (lā jī shí pǐn) nghĩa là đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe.
Viết lần lượt từng chữ 垃, 圾, 食, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.