型式
[xíng shì] [型 式]
loại; mẫu; phiên bản
型式 đọc là xíng shì, nghĩa là loại; mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
型式 (xíng shì) nghĩa là loại; mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 型, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.