垫档
[diàn dàng] [垫 档]
lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)
垫档 đọc là diàn dàng, nghĩa là lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn dàng] [垫 档]
lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)
垫档 (diàn dàng) nghĩa là lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 垫, 档 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.