XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垫档 đọc là diàn dàng, nghĩa là lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 垫档

垫档 nghĩa là gì?

垫档 (diàn dàng) nghĩa là lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.).

Cách viết 垫档 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垫, 档 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.