培土
[péi tǔ] [培 土]
đắp đất
培土 đọc là péi tǔ, nghĩa là đắp đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
培土 (péi tǔ) nghĩa là đắp đất.
Viết lần lượt từng chữ 培, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.