填地
[tián dì] [填 地]
đắp đất; lấp đất
填地 đọc là tián dì, nghĩa là đắp đất; lấp đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
填地 (tián dì) nghĩa là đắp đất; lấp đất.
Viết lần lượt từng chữ 填, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.