XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

基佬 đọc là jī lǎo, nghĩa là (từ lóng) chàng trai đồng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 基佬

基佬 nghĩa là gì?

基佬 (jī lǎo) nghĩa là (từ lóng) chàng trai đồng tính.

Cách viết 基佬 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 基, 佬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.