基因座
[jī yīn zuò] [基 因 座]
(di truyền học) locus
基因座 đọc là jī yīn zuò, nghĩa là (di truyền học) locus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī yīn zuò] [基 因 座]
(di truyền học) locus
基因座 (jī yīn zuò) nghĩa là (di truyền học) locus.
Viết lần lượt từng chữ 基, 因, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.