XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

基甸 đọc là jī diàn, nghĩa là Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 基甸

基甸 nghĩa là gì?

基甸 (jī diàn) nghĩa là Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩.

Cách viết 基甸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 基, 甸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.