基础结构
[jī chǔ jié gòu] [基 础 结 构]
cơ sở hạ tầng
基础结构 đọc là jī chǔ jié gòu, nghĩa là cơ sở hạ tầng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī chǔ jié gòu] [基 础 结 构]
cơ sở hạ tầng
基础结构 (jī chǔ jié gòu) nghĩa là cơ sở hạ tầng.
Viết lần lượt từng chữ 基, 础, 结, 构 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.