基辅 đọc là jī fǔ, nghĩa là Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 基辅
基辅 nghĩa là gì?
基辅 (jī fǔ) nghĩa là Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine.
Cách viết 基辅 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 基, 辅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 基辅?
Thường gặp: 基辅罗斯 (jī fǔ luó sī) – Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa th….