基里巴斯
[jī lǐ bā sī] [基 里 巴 斯]
Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)
基里巴斯 đọc là jī lǐ bā sī, nghĩa là Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī lǐ bā sī] [基 里 巴 斯]
Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)
基里巴斯 (jī lǐ bā sī) nghĩa là Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert).
Viết lần lượt từng chữ 基, 里, 巴, 斯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.