XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

塌实 đọc là tā shi, nghĩa là biến thể của 踏实 (tā shi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 塌实

塌实 nghĩa là gì?

塌实 (tā shi) nghĩa là biến thể của 踏实 (tā shi).

Cách viết 塌实 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 塌, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.