塑封
[sù fēng] [塑 封]
ép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic
塑封 đọc là sù fēng, nghĩa là ép plastic; được ép plastic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù fēng] [塑 封]
ép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic
塑封 (sù fēng) nghĩa là ép plastic; được ép plastic.
Viết lần lượt từng chữ 塑, 封 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.