声嘶力竭
[shēng sī lì jié] [声 嘶 力 竭]
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
声嘶力竭 đọc là shēng sī lì jié, nghĩa là la hét đến khản cả giọng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng sī lì jié] [声 嘶 力 竭]
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
声嘶力竭 (shēng sī lì jié) nghĩa là la hét đến khản cả giọng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 声, 嘶, 力, 竭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.