复殖吸虫
[fù zhí xī chóng] [复 殖 吸 虫]
sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 复殖目)
复殖吸虫 đọc là fù zhí xī chóng, nghĩa là sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 复殖目). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù zhí xī chóng] [复 殖 吸 虫]
sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 复殖目)
复殖吸虫 (fù zhí xī chóng) nghĩa là sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 复殖目).
Viết lần lượt từng chữ 复, 殖, 吸, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.