外国旅游者
[wài guó lǚ yóu zhě] [外 国 旅 游 者]
khách du lịch nước ngoài
外国旅游者 đọc là wài guó lǚ yóu zhě, nghĩa là khách du lịch nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài guó lǚ yóu zhě] [外 国 旅 游 者]
khách du lịch nước ngoài
外国旅游者 (wài guó lǚ yóu zhě) nghĩa là khách du lịch nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 外, 国, 旅, 游, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.