外斜肌
[wài xié jī] [外 斜 肌]
cơ chéo ngoài (hai bên ngực)
外斜肌 đọc là wài xié jī, nghĩa là cơ chéo ngoài (hai bên ngực). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài xié jī] [外 斜 肌]
cơ chéo ngoài (hai bên ngực)
外斜肌 (wài xié jī) nghĩa là cơ chéo ngoài (hai bên ngực).
Viết lần lượt từng chữ 外, 斜, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.