XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外斜肌 đọc là wài xié jī, nghĩa là cơ chéo ngoài (hai bên ngực). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外斜肌

外斜肌 nghĩa là gì?

外斜肌 (wài xié jī) nghĩa là cơ chéo ngoài (hai bên ngực).

Cách viết 外斜肌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 斜, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.