XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外源凝集素 đọc là wài yuán níng jí sù, nghĩa là (hóa sinh) lectin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外源凝集素

外源凝集素 nghĩa là gì?

外源凝集素 (wài yuán níng jí sù) nghĩa là (hóa sinh) lectin.

Cách viết 外源凝集素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 源, 凝, 集, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.