外源凝集素
[wài yuán níng jí sù] [外 源 凝 集 素]
(hóa sinh) lectin
外源凝集素 đọc là wài yuán níng jí sù, nghĩa là (hóa sinh) lectin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài yuán níng jí sù] [外 源 凝 集 素]
(hóa sinh) lectin
外源凝集素 (wài yuán níng jí sù) nghĩa là (hóa sinh) lectin.
Viết lần lượt từng chữ 外, 源, 凝, 集, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.