外籍华人
[wài jí huá rén] [外 籍 华 NHÂN]
người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài
外籍华人 đọc là wài jí huá rén, nghĩa là người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài jí huá rén] [外 籍 华 NHÂN]
người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài
外籍华人 (wài jí huá rén) nghĩa là người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 外, 籍, 华, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.