大众化
[dà zhòng huà] [ĐẠI 众 化]
hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
大众化 đọc là dà zhòng huà, nghĩa là hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà zhòng huà] [ĐẠI 众 化]
hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
大众化 (dà zhòng huà) nghĩa là hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng.
Viết lần lượt từng chữ 大, 众, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.