大出其汗
[dà chū qí hàn] [ĐẠI 出 其 汗]
đổ mồ hôi như tắm (thành ngữ)
大出其汗 đọc là dà chū qí hàn, nghĩa là đổ mồ hôi như tắm (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà chū qí hàn] [ĐẠI 出 其 汗]
đổ mồ hôi như tắm (thành ngữ)
大出其汗 (dà chū qí hàn) nghĩa là đổ mồ hôi như tắm (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 大, 出, 其, 汗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.