大陆坡
[dà lù pō] [ĐẠI 陆 坡]
dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)
大陆坡 đọc là dà lù pō, nghĩa là dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà lù pō] [ĐẠI 陆 坡]
dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)
大陆坡 (dà lù pō) nghĩa là dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa).
Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 坡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.