XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

天孙娘娘 đọc là tiān sūn niáng niáng, nghĩa là Nữ thần Sinh sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 天孙娘娘

天孙娘娘 nghĩa là gì?

天孙娘娘 (tiān sūn niáng niáng) nghĩa là Nữ thần Sinh sản.

Cách viết 天孙娘娘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 天, 孙, 娘, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.