头箍
[tóu gū] [头 箍]
băng đô
头箍 đọc là tóu gū, nghĩa là băng đô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
头箍 (tóu gū) nghĩa là băng đô.
Viết lần lượt từng chữ 头, 箍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 头箍儿 (tóu gū r) – băng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tóc.