XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

头颈 đọc là tóu jǐng, nghĩa là (tiếng địa phương) cổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 头颈

头颈 nghĩa là gì?

头颈 (tóu jǐng) nghĩa là (tiếng địa phương) cổ.

Cách viết 头颈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 头, 颈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.