XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夹具 đọc là jiā jù, nghĩa là cái kẹp; đồ gá (gia công). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夹具

夹具 nghĩa là gì?

夹具 (jiā jù) nghĩa là cái kẹp; đồ gá (gia công).

Cách viết 夹具 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夹, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.