夹起尾巴
[jiā qǐ wěi ba] [夹 起 尾 巴]
rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã
夹起尾巴 đọc là jiā qǐ wěi ba, nghĩa là rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā qǐ wěi ba] [夹 起 尾 巴]
rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã
夹起尾巴 (jiā qǐ wěi ba) nghĩa là rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước.
Viết lần lượt từng chữ 夹, 起, 尾, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.