XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夹起尾巴 đọc là jiā qǐ wěi ba, nghĩa là rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夹起尾巴

夹起尾巴 nghĩa là gì?

夹起尾巴 (jiā qǐ wěi ba) nghĩa là rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước.

Cách viết 夹起尾巴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夹, 起, 尾, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.