XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奇丑 đọc là qí chǒu, nghĩa là kỳ quái; cực kỳ xấu xí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奇丑

奇丑 nghĩa là gì?

奇丑 (qí chǒu) nghĩa là kỳ quái; cực kỳ xấu xí.

Cách viết 奇丑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奇, 丑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 奇丑?

Thường gặp: 奇丑无比 (qí chǒu wú bǐ) – cực kỳ xấu xí.