XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奈米 đọc là nài mǐ, nghĩa là (Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奈米

奈米 nghĩa là gì?

奈米 (nài mǐ) nghĩa là (Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano").

Cách viết 奈米 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奈, 米 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.