奈米
[nài mǐ] [奈 米]
(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")
奈米 đọc là nài mǐ, nghĩa là (Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài mǐ] [奈 米]
(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")
奈米 (nài mǐ) nghĩa là (Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano").
Viết lần lượt từng chữ 奈, 米 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.