奉养
[fèng yǎng] [奉 养]
chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [fèng yàng]
奉养 đọc là fèng yǎng, nghĩa là chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [fèng yàng]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng yǎng] [奉 养]
chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [fèng yàng]
奉养 (fèng yǎng) nghĩa là chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [fèng yàng].
Viết lần lượt từng chữ 奉, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.