奉承者
[fèng chéng zhě] [奉 承 者]
người nịnh nọt
奉承者 đọc là fèng chéng zhě, nghĩa là người nịnh nọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng chéng zhě] [奉 承 者]
người nịnh nọt
奉承者 (fèng chéng zhě) nghĩa là người nịnh nọt.
Viết lần lượt từng chữ 奉, 承, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.