奖牌榜
[jiǎng pái bǎng] [奖 牌 榜]
bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải
奖牌榜 đọc là jiǎng pái bǎng, nghĩa là bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎng pái bǎng] [奖 牌 榜]
bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải
奖牌榜 (jiǎng pái bǎng) nghĩa là bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng.
Viết lần lượt từng chữ 奖, 牌, 榜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.