女公爵
[nǚ gōng jué] [女 公 爵]
nữ công tước
女公爵 đọc là nǚ gōng jué, nghĩa là nữ công tước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ gōng jué] [女 公 爵]
nữ công tước
女公爵 (nǚ gōng jué) nghĩa là nữ công tước.
Viết lần lượt từng chữ 女, 公, 爵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.