奴隶制度
[nú lì zhì dù] [奴 隶 制 度]
chế độ nô lệ
奴隶制度 đọc là nú lì zhì dù, nghĩa là chế độ nô lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nú lì zhì dù] [奴 隶 制 度]
chế độ nô lệ
奴隶制度 (nú lì zhì dù) nghĩa là chế độ nô lệ.
Viết lần lượt từng chữ 奴, 隶, 制, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.