奶品
[nǎi pǐn] [奶 品]
sản phẩm từ sữa
奶品 đọc là nǎi pǐn, nghĩa là sản phẩm từ sữa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
奶品 (nǎi pǐn) nghĩa là sản phẩm từ sữa.
Viết lần lượt từng chữ 奶, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.