奶昔
[nǎi xī] [奶 昔]
sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
奶昔 đọc là nǎi xī, nghĩa là sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎi xī] [奶 昔]
sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
奶昔 (nǎi xī) nghĩa là sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1).
Viết lần lượt từng chữ 奶, 昔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.