XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奶昔 đọc là nǎi xī, nghĩa là sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奶昔

奶昔 nghĩa là gì?

奶昔 (nǎi xī) nghĩa là sữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1).

Cách viết 奶昔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奶, 昔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.