委员长
[wěi yuán zhǎng] [委 员 长]
trưởng ủy ban
委员长 đọc là wěi yuán zhǎng, nghĩa là trưởng ủy ban. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěi yuán zhǎng] [委 员 长]
trưởng ủy ban
委员长 (wěi yuán zhǎng) nghĩa là trưởng ủy ban.
Viết lần lượt từng chữ 委, 员, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.