娭姐
[āi jiě] [娭 姐]
bà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi
娭姐 đọc là āi jiě, nghĩa là bà nội; bà (phương ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āi jiě] [娭 姐]
bà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi
娭姐 (āi jiě) nghĩa là bà nội; bà (phương ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 娭, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.