XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

娭姐 đọc là āi jiě, nghĩa là bà nội; bà (phương ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

娭姐

[āi jiě] [娭 姐]

bà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi

Hỏi đáp về từ 娭姐

娭姐 nghĩa là gì?

娭姐 (āi jiě) nghĩa là bà nội; bà (phương ngữ).

Cách viết 娭姐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 娭, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.